CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2661942 1787 3 Xem chi tiết
2647150 1787 5 Xem chi tiết
2668904 1787 1 Xem chi tiết
2656272 1787 1 Xem chi tiết
2613000 1787 10 Xem chi tiết
2627574 1786 6 Xem chi tiết
2632926 1786 3 Xem chi tiết
2604302 1786 88 Xem chi tiết
G
Guliyev, Nadir
2644835 1786 0
2626632 1786 4 Xem chi tiết
P
Parchizadeh, Ashkan
2645408 1786 0
P
Poncelet, Niklas
2661527 1786 0
Y
Yuen, Toma
2648806 1786 0
A
Anderson, Garth
2663686 1785 0
2619865 1785 19 Xem chi tiết
F
Fu, Odyssey
2644533 1785 0
H
Ha, Hoc Quan
2645750 1785 0
2604833 1785 104 Xem chi tiết
2642557 1785 12 Xem chi tiết
2636336 1785 44 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
88
G
Guliyev, Nadir
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
4
P
Parchizadeh, Ashkan
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
P
Poncelet, Niklas
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
A
Anderson, Garth
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
19
F
Fu, Odyssey
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
H
Ha, Hoc Quan
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
104
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
44