CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2652820 1841 4 Xem chi tiết
H
Huang, Patrick L.
2618176 1841 0
2630737 1841 15 Xem chi tiết
2605970 1841 64 Xem chi tiết
Y
Yuen, Lok
2648709 1841 0
2625326 1840 30 Xem chi tiết
2646919 1840 14 Xem chi tiết
2628473 1840 7 Xem chi tiết
2626101 1840 4 Xem chi tiết
L
Law, Jesse
2654458 1840 0
2635305 1840 1 Xem chi tiết
B
Belanger, Robin
2603233 1839 0
D
Dakic, Milan
2623137 1839 0
2607662 1839 40 Xem chi tiết
2600706 1839 362 Xem chi tiết
H
Hu, Richard
2638231 1839 0
2624770 1839 102 Xem chi tiết
Y
Yumen, Rex
2639513 1839 0
2600943 1838 13 Xem chi tiết
2601486 FM 1838 190 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
4
H
Huang, Patrick L.
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
64
Y
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
4
L
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
1
B
Belanger, Robin
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
D
Dakic, Milan
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
362
H
Hu, Richard
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
102
Y
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
190