CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2626101 1840 4 Xem chi tiết
K
Kuehl, Sean
2681781 1840 0
L
Law, Jesse
2654458 1840 0
2635305 1840 1 Xem chi tiết
B
Belanger, Robin
2603233 1839 0
D
Dakic, Milan
2623137 1839 0
2607662 1839 40 Xem chi tiết
2600706 1839 362 Xem chi tiết
H
Hu, Richard
2638231 1839 0
2624770 1839 102 Xem chi tiết
Y
Yumen, Rex
2639513 1839 0
2600943 1838 13 Xem chi tiết
2601486 FM 1838 190 Xem chi tiết
2616718 1838 42 Xem chi tiết
2636123 1838 1 Xem chi tiết
2610698 1838 13 Xem chi tiết
2609304 1837 29 Xem chi tiết
2614324 1837 84 Xem chi tiết
2625300 1837 3 Xem chi tiết
2623927 1836 77 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
4
K
Kuehl, Sean
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
1
B
Belanger, Robin
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
D
Dakic, Milan
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
362
H
Hu, Richard
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
102
Y
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
190
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
77