CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2661365 1846 5 Xem chi tiết
2602938 1846 189 Xem chi tiết
2628120 1846 65 Xem chi tiết
2631660 1845 237 Xem chi tiết
L
Li, Tristan
2656914 1845 0
T
Tolentino, Khino
2622483 1845 0
2635658 WCM 1845 16 Xem chi tiết
B
Bonami, Jonathan
2679957 1844 0
C
Casaclang, Arnold
2685906 1844 0
2626470 1844 5 Xem chi tiết
2608910 1844 70 Xem chi tiết
2621444 1844 44 Xem chi tiết
2637090 1844 1 Xem chi tiết
M
Munn, Andrew
2650592 1844 0
2632772 1844 11 Xem chi tiết
2622327 1844 14 Xem chi tiết
2654644 1844 24 Xem chi tiết
Z
Zhu, Edison
2644045 1844 0
2619547 1843 37 Xem chi tiết
H
Huang, Richard
2634899 1843 0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
189
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
237
L
Li, Tristan
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
T
Tolentino, Khino
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
16
B
Bonami, Jonathan
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
C
Casaclang, Arnold
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
70
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
1
M
Munn, Andrew
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
24
Z
Zhu, Edison
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
37
H
Huang, Richard
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0