CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Panteluk, Steve
2608642 1834 0
T
Tang, Wei
2678420 1834 0
T
Toponce, Cole
2676850 1834 0
B
Bergeron, Emile
2639858 1833 0
2615541 1833 4 Xem chi tiết
2626837 WCM 1833 26 Xem chi tiết
2617536 1833 62 Xem chi tiết
M
McCulloch, Matteus
2672200 1833 0
2627175 1833 15 Xem chi tiết
S
Sundara Rajan, Inbhavenkat
2639270 1832 0
2605490 1832 121 Xem chi tiết
2609550 1831 19 Xem chi tiết
2625741 1831 188 Xem chi tiết
2628104 1831 24 Xem chi tiết
2607530 1831 72 Xem chi tiết
2632888 1831 6 Xem chi tiết
2679647 1831 11 Xem chi tiết
2662345 1830 2 Xem chi tiết
2632691 WCM 1830 1 Xem chi tiết
2628279 1830 67 Xem chi tiết
P
Panteluk, Steve
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
T
Toponce, Cole
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
B
Bergeron, Emile
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
62
M
McCulloch, Matteus
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
15
S
Sundara Rajan, Inbhavenkat
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
121
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
188
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
72
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
67