CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2616050 1836 545 Xem chi tiết
2607794 1836 35 Xem chi tiết
2675218 1836 2 Xem chi tiết
2615517 1835 1 Xem chi tiết
2640309 1835 5 Xem chi tiết
2625610 1835 1 Xem chi tiết
L
Li, Yuming (Jerry)
2640660 1835 0
2614243 1835 16 Xem chi tiết
C
Chen, Ryan
2642794 1834 0
2617072 1834 69 Xem chi tiết
329218620 1834 6 Xem chi tiết
2604566 1834 100 Xem chi tiết
2617765 1834 2 Xem chi tiết
2611058 1834 56 Xem chi tiết
P
Panteluk, Steve
2608642 1834 0
48728420 1834 2 Xem chi tiết
T
Tang, Wei
2678420 1834 0
T
Toponce, Cole
2676850 1834 0
B
Bergeron, Emile
2639858 1833 0
2615541 1833 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
545
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
1
L
Li, Yuming (Jerry)
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
16
C
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
100
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
56
P
Panteluk, Steve
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
2
T
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
T
Toponce, Cole
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
B
Bergeron, Emile
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
4