CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2630834 1636 4 Xem chi tiết
H
Huang, Sichang
2672863 1636 0
R
Rosenberg, Sean
2672553 1636 0
S
Syed, Ali
2630613 1636 0
B
Buitelaar , Jake
2644126 1635 0
C
Cowling, Hugh
2692007 1635 0
H
Hara, Caleb
2684993 1635 0
2619911 1635 6 Xem chi tiết
J
Jirsch, Nicholas
2655535 1635 0
K
Kulkarni, Kedar
2654881 1635 0
L
Liu, Zeyu
2647443 1635 0
M
Ma, Ethan
2676320 1635 0
N
Nalual, Bernie
2643308 1635 0
2640767 1635 5 Xem chi tiết
A
Aboyade-Yebovi, Babajide
2651386 1634 0
L
Lee, Raphael
2668998 1634 0
L
Liu, Yunqi Lucas
2634104 1634 0
2633370 1634 4 Xem chi tiết
2606968 1633 84 Xem chi tiết
L
Lai, Zhihui
2652986 1633 0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
4
H
Huang, Sichang
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
R
Rosenberg, Sean
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
B
Buitelaar , Jake
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
C
Cowling, Hugh
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
H
Hara, Caleb
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
6
J
Jirsch, Nicholas
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
K
Kulkarni, Kedar
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
N
Nalual, Bernie
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
5
A
Aboyade-Yebovi, Babajide
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Raphael
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
L
Liu, Yunqi Lucas
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
84
L
Lai, Zhihui
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0