CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Vicanek-Santaguida, Thomas
2663279 1638 0
2620545 1638 2 Xem chi tiết
C
Chen, Darren
2653800 1637 0
E
Elias, Mackay
2650061 1637 0
H
Hussain, Muneer
2654130 1637 0
K
Kwabi, Kai Johannes
2659883 1637 0
S
Sharma, Gagan
2643324 1637 0
2612887 1637 5 Xem chi tiết
2670640 1636 24 Xem chi tiết
F
Ford, Lewis
2622130 1636 0
2630834 1636 4 Xem chi tiết
H
Huang, Sichang
2672863 1636 0
L
Luehr, Travis
2673487 1636 0
R
Rosenberg, Sean
2672553 1636 0
S
Syed, Ali
2630613 1636 0
B
Buitelaar , Jake
2644126 1635 0
H
Hara, Caleb
2684993 1635 0
2619911 1635 6 Xem chi tiết
J
Jirsch, Nicholas
2655535 1635 0
K
Kulkarni, Kedar
2654881 1635 0
V
Vicanek-Santaguida, Thomas
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
2
C
Chen, Darren
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
E
Elias, Mackay
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
H
Hussain, Muneer
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
K
Kwabi, Kai Johannes
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
S
Sharma, Gagan
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
24
F
Ford, Lewis
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
4
H
Huang, Sichang
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
L
Luehr, Travis
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
R
Rosenberg, Sean
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
B
Buitelaar , Jake
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
H
Hara, Caleb
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
6
J
Jirsch, Nicholas
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
K
Kulkarni, Kedar
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0