CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2654717 1641 10 Xem chi tiết
W
Wozniak, Marek
2648210 1641 0
2626250 1640 10 Xem chi tiết
I
Ivanov, Mykyta
2692031 1640 0
2618001 1640 16 Xem chi tiết
2647850 1640 9 Xem chi tiết
S
Shahfar, Shima
12560502 1640 0
S
Shahi, Behnam
2657287 1640 0
2620936 1639 2 Xem chi tiết
2662035 1639 2 Xem chi tiết
2627302 1639 3 Xem chi tiết
Z
Zou, Kevin G
2636824 1639 0
2627710 1638 5 Xem chi tiết
C
Chen, Vincent
2637553 1638 0
E
Emani, Pranav
2653664 1638 0
F
Fu, James
39971341 1638 0
G
Ge, Chenhao
2680998 1638 0
2644576 1638 3 Xem chi tiết
2625210 1638 6 Xem chi tiết
2618761 1638 137 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
10
W
Wozniak, Marek
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
10
I
Ivanov, Mykyta
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
9
S
Shahfar, Shima
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
S
Shahi, Behnam
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
3
Z
Zou, Kevin G
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
5
C
Chen, Vincent
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
E
Emani, Pranav
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
G
Ge, Chenhao
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
137