CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2620456 1642 6 Xem chi tiết
J
Jai Hanuj Vetrivel
531011624 1642 0
L
Langridge, Caleb
2645696 1642 0
O
Ozols, Hantao
2672545 1642 0
S
Shu, Chase
2676249 1642 0
W
Wang, Caitlin
2640511 1642 0
2664950 1641 23 Xem chi tiết
P
Pinto, Hanzel
2663570 1641 0
S
Sanson, Adam
2641410 1641 0
2654717 1641 10 Xem chi tiết
W
Wozniak, Marek
2648210 1641 0
2626250 1640 10 Xem chi tiết
I
Ivanov, Mykyta
2692031 1640 0
2618001 1640 16 Xem chi tiết
L
Luehr, Travis
2673487 1640 0
2647850 1640 9 Xem chi tiết
S
Shahfar, Shima
12560502 1640 0
S
Shahi, Behnam
2657287 1640 0
2620936 1639 2 Xem chi tiết
2662035 1639 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
6
J
Jai Hanuj Vetrivel
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
L
Langridge, Caleb
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
O
Ozols, Hantao
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Caitlin
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
23
P
Pinto, Hanzel
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
S
Sanson, Adam
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
10
W
Wozniak, Marek
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
10
I
Ivanov, Mykyta
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
16
L
Luehr, Travis
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
9
S
Shahfar, Shima
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
S
Shahi, Behnam
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
2