CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Molina, Jesus
2673207 1643 0
P
Patel, Hrishik
2684578 1643 0
S
Soare, Trevor
2670372 1643 0
T
Toor, Josh
2657481 1643 0
2629801 1643 11 Xem chi tiết
W
Wan, Eric
2649748 1643 0
B
Baatartsol, Ganskh
2672502 1642 0
B
Bui, Minh
2649616 1642 0
C
Cheng, Jacob
2672170 1642 0
2620456 1642 6 Xem chi tiết
J
Jai Hanuj Vetrivel
531011624 1642 0
L
Langridge, Caleb
2645696 1642 0
O
Ozols, Hantao
2672545 1642 0
S
Shu, Chase
2676249 1642 0
W
Wang, Caitlin
2640511 1642 0
G
Gowrishankar, Nilaanujan
2675250 1641 0
H
He, Tianle
2692449 1641 0
2664950 1641 23 Xem chi tiết
P
Pinto, Hanzel
2663570 1641 0
S
Sanson, Adam
2641410 1641 0
M
Molina, Jesus
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
P
Patel, Hrishik
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
S
Soare, Trevor
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
11
W
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
B
Baatartsol, Ganskh
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
C
Cheng, Jacob
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
6
J
Jai Hanuj Vetrivel
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
L
Langridge, Caleb
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
O
Ozols, Hantao
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Caitlin
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
G
Gowrishankar, Nilaanujan
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
23
P
Pinto, Hanzel
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
S
Sanson, Adam
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0