CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Allahyari, Nima
2623129 1631 0
2650878 1631 1 Xem chi tiết
G
Geer-Timmins, Drake
2682079 1631 0
13456210 1631 1 Xem chi tiết
T
Topcu, Alp
2678276 1631 0
2632098 1630 1 Xem chi tiết
2658917 1630 2 Xem chi tiết
H
Hu, Jizhen
2645629 1630 0
2621967 1630 24 Xem chi tiết
2633574 1630 10 Xem chi tiết
P
Petrishki, Victor
2670968 1630 0
T
Tang, Sheng
2635780 1630 0
V
Vishwanath, Rahul
2657007 1630 0
2658615 1630 19 Xem chi tiết
2631733 1629 1 Xem chi tiết
B
Bolduc, Jean-Pierre
2657325 1629 0
C
Cantin, Guillaume
2688131 1629 0
H
Huang, Wayne Wenhai
2674190 1629 0
2671417 1629 5 Xem chi tiết
M
Moon, Do-Oh
2684110 1629 0
A
Allahyari, Nima
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
1
G
Geer-Timmins, Drake
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
1
T
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
2
H
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
10
P
Petrishki, Victor
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
T
Tang, Sheng
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
V
Vishwanath, Rahul
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
1
B
Bolduc, Jean-Pierre
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
C
Cantin, Guillaume
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
H
Huang, Wayne Wenhai
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
5
M
Moon, Do-Oh
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0