CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Turon, Isaac
2686236 1630 0
V
Vishwanath, Rahul
2657007 1630 0
2658615 1630 19 Xem chi tiết
2631733 1629 1 Xem chi tiết
B
Bolduc, Jean-Pierre
2657325 1629 0
C
Cantin, Guillaume
2688131 1629 0
H
Huang, Wayne Wenhai
2674190 1629 0
2671417 1629 5 Xem chi tiết
M
Moon, Do-Oh
2684110 1629 0
P
Pascual, Michael John
2678233 1629 0
2657023 1629 5 Xem chi tiết
2642727 1629 18 Xem chi tiết
L
Lo, Josiah
2684454 1628 0
M
Malone, Ryan
2684470 1628 0
M
Mao, Oliver
2681978 1628 0
T
Tian, Dylan
2657961 1628 0
V
Van Harten, Calvin
2663538 1628 0
2634902 1628 11 Xem chi tiết
Z
Zokirov, Sanjarbek
2685094 1628 0
2634201 1627 12 Xem chi tiết
T
Turon, Isaac
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
V
Vishwanath, Rahul
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
1
B
Bolduc, Jean-Pierre
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
C
Cantin, Guillaume
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
H
Huang, Wayne Wenhai
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
5
M
Moon, Do-Oh
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
P
Pascual, Michael John
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
18
L
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
M
Malone, Ryan
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
M
Mao, Oliver
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
T
Tian, Dylan
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
V
Van Harten, Calvin
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
11
Z
Zokirov, Sanjarbek
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
12