CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jacobs, Rene
2684241 1667 0
2654490 1667 2 Xem chi tiết
L
Lou, Sining
2666545 1667 0
M
Murthy, Anant
2675960 1667 0
2644282 1667 18 Xem chi tiết
S
Scott, Benjamin
2657279 1667 0
S
Sunardi, Jason
2657295 1667 0
Y
Yavorskyi, Yevhen
34159118 1667 0
Z
Zhao, Alex
2667509 1667 0
H
Huang, Jonas
2641917 1666 0
K
Khan, Riley
2637570 1666 0
V
Vickers, Josh
2653028 1666 0
2628970 1666 5 Xem chi tiết
H
Huang, Frankie
2671778 1665 0
2604663 1665 21 Xem chi tiết
J
Jivin, Michael
2676966 1665 0
M
Martin, Ian
2674882 1665 0
R
Runstedler, Albert
2617455 1665 0
2611694 1665 13 Xem chi tiết
2651793 1665 4 Xem chi tiết
J
Jacobs, Rene
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
2
L
Lou, Sining
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
M
Murthy, Anant
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
18
S
Scott, Benjamin
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
S
Sunardi, Jason
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Y
Yavorskyi, Yevhen
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Z
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
H
Huang, Jonas
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
K
Khan, Riley
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
V
Vickers, Josh
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
5
H
Huang, Frankie
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
21
J
Jivin, Michael
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
M
Martin, Ian
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
R
Runstedler, Albert
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
4