CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cafengiu, Bogdan
2679299 1672 0
C
Chen, Brady
2676001 1672 0
2654369 1672 1 Xem chi tiết
2647354 1671 23 Xem chi tiết
2639700 1671 2 Xem chi tiết
B
Buzhaker, Fred
2671247 1670 0
D
Dey, Jai
2634880 1670 0
F
Fakoorziba, Payam
2645254 1670 0
G
Gaudet, Cedric
2667665 1670 0
R
Ranjan Kumar, Aryan
2669013 1670 0
T
Tomlinson, Ethan
2666847 1670 0
V
Vu, Henry
2623684 1670 0
B
Brandimarte, Alexander
2663260 1669 0
2624044 1669 26 Xem chi tiết
2624613 1669 26 Xem chi tiết
L
Leger, Shiloh
2669005 1669 0
2632349 1669 25 Xem chi tiết
S
Sahni, Anagh
2662990 1669 0
T
Tang, Andy
2644991 1669 0
2662027 1668 1 Xem chi tiết
C
Cafengiu, Bogdan
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
C
Chen, Brady
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
2
B
Buzhaker, Fred
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
F
Fakoorziba, Payam
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
G
Gaudet, Cedric
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
R
Ranjan Kumar, Aryan
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
T
Tomlinson, Ethan
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
B
Brandimarte, Alexander
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
26
L
Leger, Shiloh
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
25
S
Sahni, Anagh
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
1