CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Vu, Henry
2623684 1670 0
2657422 1670 1 Xem chi tiết
B
Beech, Austin
2670291 1669 0
B
Brandimarte, Alexander
2663260 1669 0
2624044 1669 26 Xem chi tiết
2624613 1669 26 Xem chi tiết
L
Leger, Shiloh
2669005 1669 0
2632349 1669 25 Xem chi tiết
T
Tang, Andy
2644991 1669 0
2662027 1668 1 Xem chi tiết
A
Alladin, Adam
2641631 1668 0
F
Fang, Pengsen
2655217 1668 0
2616203 1668 119 Xem chi tiết
2622122 1668 3 Xem chi tiết
P
Philipzig, Mats
2663783 1668 0
S
Shen, Tianyi
2626349 1668 0
2609908 1668 10 Xem chi tiết
25685813 1667 9 Xem chi tiết
A
Assa, Pierre Edylan Taki
2680335 1667 0
G
Galwan, Artemio Abenoja
2635518 1667 0
V
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
1
B
Beech, Austin
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
B
Brandimarte, Alexander
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
26
L
Leger, Shiloh
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
25
T
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
1
A
Alladin, Adam
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
F
Fang, Pengsen
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
119
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
3
P
Philipzig, Mats
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
S
Shen, Tianyi
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
9
A
Assa, Pierre Edylan Taki
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
G
Galwan, Artemio Abenoja
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0