CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Norovsambuu, Emma
651099900 1677 0
2618737 1677 15 Xem chi tiết
B
Brown, Darrend
2680947 1676 0
C
Camphaug, Lincoln
2610329 1676 0
2653818 1676 3 Xem chi tiết
2621509 1676 44 Xem chi tiết
G
Gokhale, Tanishka
2641313 1675 0
H
Hudson-Musat, Xavier
2667266 1675 0
J
Jarmasz, Peter
2660024 1675 0
2641615 1675 2 Xem chi tiết
M
Merritt, Jaden
2673746 1675 0
2634635 1675 2 Xem chi tiết
S
Su, Jayden Chenxuan
2640678 1675 0
2624834 1675 7 Xem chi tiết
2648938 1675 5 Xem chi tiết
M
Mancheron, Antoine
2669323 1674 0
2672650 1674 6 Xem chi tiết
S
Steidman, Nathan
2684128 1674 0
2620570 1673 28 Xem chi tiết
T
Tang, Gideon
2653885 1673 0
N
Norovsambuu, Emma
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
15
B
Brown, Darrend
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
C
Camphaug, Lincoln
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
44
G
Gokhale, Tanishka
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
H
Hudson-Musat, Xavier
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
J
Jarmasz, Peter
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
2
M
Merritt, Jaden
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
2
S
Su, Jayden Chenxuan
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
5
M
Mancheron, Antoine
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
6
S
Steidman, Nathan
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
28
T
Tang, Gideon
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0