CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
E
Elliott, Judah Peter
2625318 1683 0
H
Hughes, Stephen
2626268 1683 0
R
Racine, Gerard
2675722 1683 0
T
Ting, Ryan
2678535 1683 0
2673193 1683 12 Xem chi tiết
2631288 1683 13 Xem chi tiết
A
Adagha, Peter
2678985 1682 0
2605406 1682 286 Xem chi tiết
L
Lim-Severe, Jacob
2686929 1682 0
L
Lin, Lucas
2664020 1682 0
2652218 1682 3 Xem chi tiết
2664437 1682 128 Xem chi tiết
Y
Yuan, Justin
2645947 1682 0
H
Harms, Steve
2659875 1681 0
K
Kotapuri, Ruslan
2676672 1681 0
2669315 1681 1 Xem chi tiết
2625032 1681 65 Xem chi tiết
R
Robinson, Brayden
2677539 1681 0
S
Sanal Kumar, Nikul
2650045 1681 0
B
Bruneau, Gilles
2632918 1680 0
E
Elliott, Judah Peter
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
H
Hughes, Stephen
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
R
Racine, Gerard
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
13
A
Adagha, Peter
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
286
L
Lim-Severe, Jacob
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
128
Y
Yuan, Justin
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
H
Harms, Steve
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
K
Kotapuri, Ruslan
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
65
R
Robinson, Brayden
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
S
Sanal Kumar, Nikul
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
B
Bruneau, Gilles
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0