AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1616595 1783 50 Xem chi tiết
H
Hager, Florian
1655531 1783 0
H
Hueber, Bernhard
1686003 1783 0
530018617 1783 19 Xem chi tiết
1616714 1783 105 Xem chi tiết
L
Lenzhofer, Michael
1644084 1783 0
L
Lichtenwallner, Vinzenz
1649175 1783 0
1632205 1783 37 Xem chi tiết
T
Tombor, Lukas
1625349 1783 0
1618970 1783 9 Xem chi tiết
1606450 1783 10 Xem chi tiết
1640712 1782 9 Xem chi tiết
1680200 1782 11 Xem chi tiết
C
Czechura, Norbert
1675508 1782 0
G
Gebert, Johannes
1636316 1782 0
1633392 1782 94 Xem chi tiết
J
Jansenberger, Peter
1690221 1782 0
1629050 1782 20 Xem chi tiết
M
Messner, Rainer
1647903 1782 0
1634909 1782 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
50
H
Hager, Florian
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
H
Hueber, Bernhard
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
105
L
Lenzhofer, Michael
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
L
Lichtenwallner, Vinzenz
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
37
T
Tombor, Lukas
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
11
C
Czechura, Norbert
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
G
Gebert, Johannes
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
94
J
Jansenberger, Peter
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
20
M
Messner, Rainer
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
3