AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1630490 1788 26 Xem chi tiết
1628607 1788 1 Xem chi tiết
P
Pulvermacher, Isidor
1622730 1788 0
S
Schlitz, Sebastian
1671324 1788 0
1652885 1788 3 Xem chi tiết
W
Wipplinger, Manfred
1643916 1788 0
Z
Zang, Yuran
1682938 1788 0
B
Blueher, Werner
1644815 1787 0
C
Charusa, Karl Heinz
1643630 1787 0
1630474 1787 52 Xem chi tiết
1671529 1787 1 Xem chi tiết
L
Leitner, Peter
1664298 1787 0
L
Lukic, Dejvid
1698583 1787 0
P
Pelka, Heinrich
1634763 1787 0
T
Tomasini, Mario
1648896 1787 0
1632060 1786 17 Xem chi tiết
B
Buchroither, Daniel
1656740 1786 0
1625373 1786 9 Xem chi tiết
530008573 1786 2 Xem chi tiết
S
Samarati, Markus
1618830 1786 0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
1
P
Pulvermacher, Isidor
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
S
Schlitz, Sebastian
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
3
W
Wipplinger, Manfred
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Z
Zang, Yuran
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
B
Blueher, Werner
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
C
Charusa, Karl Heinz
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
1
L
Leitner, Peter
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
L
Lukic, Dejvid
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
P
Pelka, Heinrich
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
T
Tomasini, Mario
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
17
B
Buchroither, Daniel
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
2
S
Samarati, Markus
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0