AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Waldhauser, Rudolf
1634143 1782 0
1674382 1782 21 Xem chi tiết
G
Gutenberger, Markus
1641174 1781 0
1605500 1781 66 Xem chi tiết
K
Koisegg, August
1692860 1781 0
1681575 1781 33 Xem chi tiết
P
Pietrzak, Konrad
1656473 1781 0
1663780 1781 6 Xem chi tiết
530013780 1781 3 Xem chi tiết
1665650 1781 304 Xem chi tiết
Z
Zechner, Andreas
1646265 1781 0
1610333 1780 211 Xem chi tiết
D
Denk, Moritz
1685716 1780 0
1634682 1780 357 Xem chi tiết
1652150 1780 1 Xem chi tiết
H
Hinterleitner, Herbert
1637916 1780 0
K
Kapelarie, Alexander
1644041 1780 0
K
Kraker, Erwin
1673645 1780 0
1670166 1780 1 Xem chi tiết
1669737 1780 2 Xem chi tiết
W
Waldhauser, Rudolf
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
21
G
Gutenberger, Markus
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
66
K
Koisegg, August
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
33
P
Pietrzak, Konrad
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
304
Z
Zechner, Andreas
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
211
D
Denk, Moritz
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
357
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
1
H
Hinterleitner, Herbert
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
K
Kapelarie, Alexander
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
K
Kraker, Erwin
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
2