AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kraker, Erwin
1673645 1780 0
1670166 1780 1 Xem chi tiết
1669737 1780 2 Xem chi tiết
1640453 1780 6 Xem chi tiết
1627570 1780 15 Xem chi tiết
1623575 1780 31 Xem chi tiết
S
Stummvoll, Philipp
1675575 1780 0
1628429 1779 41 Xem chi tiết
1600141 1779 4 Xem chi tiết
E
Esterbauer, Andreas
1696343 1779 0
1665669 1779 77 Xem chi tiết
1625616 1779 24 Xem chi tiết
H
Hartl, Julian
530016401 1779 0
H
Hoeglinger, Rainer
1685953 1779 0
1632493 1779 1 Xem chi tiết
M
Mikula, Josef
1608665 1779 0
P
Poeltl, Michael
1653555 1779 0
S
Schebek, Wilhelm
1686321 1779 0
1666053 1779 236 Xem chi tiết
S
Sytsevich, Maxim
1685333 1779 0
K
Kraker, Erwin
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
31
S
Stummvoll, Philipp
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
4
E
Esterbauer, Andreas
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
77
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
24
H
Hartl, Julian
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
H
Hoeglinger, Rainer
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
1
M
Mikula, Josef
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
P
Poeltl, Michael
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
S
Schebek, Wilhelm
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
236
S
Sytsevich, Maxim
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0