AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gerersdorfer, Raphael
530000220 1828 0
1605798 1828 30 Xem chi tiết
1618555 1828 48 Xem chi tiết
K
Kehl, Alexander
1625071 1828 0
1632957 1828 27 Xem chi tiết
1637053 1828 49 Xem chi tiết
1621157 1828 11 Xem chi tiết
M
Motschiunig, Roland
1661027 1828 0
1635352 1828 20 Xem chi tiết
R
Reichoer, Stefan
1636448 1828 0
1613413 1828 41 Xem chi tiết
S
Sudarma, Allan
1679740 1828 0
1623796 1827 28 Xem chi tiết
1604910 1827 162 Xem chi tiết
K
Krylov, Philipp
1679759 1827 0
1634828 1827 3 Xem chi tiết
1630431 1827 6 Xem chi tiết
P
Putz, Lukas
1688421 1827 0
R
Reiter, Lukas
1683047 1827 0
1615173 1827 1 Xem chi tiết
G
Gerersdorfer, Raphael
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
48
K
Kehl, Alexander
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
11
M
Motschiunig, Roland
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
20
R
Reichoer, Stefan
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
41
S
Sudarma, Allan
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
162
K
Krylov, Philipp
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
6
P
Putz, Lukas
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
R
Reiter, Lukas
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
1