AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1670301 1825 21 Xem chi tiết
B
Brummer, Michael
1640950 1824 0
1639617 1824 7 Xem chi tiết
1658700 1824 1 Xem chi tiết
I
Ibrahim, Ayman
1698478 1824 0
L
Lenzhofer, Adam
1621211 1824 0
14158116 1824 7 Xem chi tiết
1619675 1824 54 Xem chi tiết
1625861 1824 18 Xem chi tiết
1638637 1824 146 Xem chi tiết
P
Pekny, Friedrich
1620169 1824 0
P
Pyrzek, Dieter
1657062 1824 0
1617060 1824 17 Xem chi tiết
1658107 1824 16 Xem chi tiết
1625306 1824 4 Xem chi tiết
1636472 1824 15 Xem chi tiết
T
Tschreppl, Daniel
1642804 1824 0
530009006 1824 1 Xem chi tiết
W
Wirthensohn, Lothar
530004004 1824 0
1605755 1823 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
21
B
Brummer, Michael
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
1
I
Ibrahim, Ayman
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
L
Lenzhofer, Adam
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
146
P
Pekny, Friedrich
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
P
Pyrzek, Dieter
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
15
T
Tschreppl, Daniel
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
1
W
Wirthensohn, Lothar
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
6