AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1622412 1830 8 Xem chi tiết
1649485 1830 21 Xem chi tiết
1606352 1830 10 Xem chi tiết
B
Boehm, Bernhard
1686801 1829 0
D
Dines, Juergen
1647237 1829 0
1613979 1829 40 Xem chi tiết
1642847 1829 1 Xem chi tiết
1635581 1829 2 Xem chi tiết
1677497 1829 11 Xem chi tiết
1618164 1829 49 Xem chi tiết
M
Marku, Anton
1665987 1829 0
1610880 1829 4 Xem chi tiết
1669710 1829 6 Xem chi tiết
1612034 1829 17 Xem chi tiết
R
Rupp, Wilhelm
1641719 1829 0
1633643 1829 1 Xem chi tiết
1635840 1829 29 Xem chi tiết
1621327 1829 78 Xem chi tiết
A
Al Mahaini, Kamal
1658042 1828 0
G
Gardavsky, Heinz
1685813 1828 0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
10
B
Boehm, Bernhard
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
0
D
Dines, Juergen
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
49
M
Marku, Anton
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
17
R
Rupp, Wilhelm
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
78
A
Al Mahaini, Kamal
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
G
Gardavsky, Heinz
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0