AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Z
Zeiler, Herbert
1667459 1833 0
1696769 1832 8 Xem chi tiết
1607944 1832 6 Xem chi tiết
M
Mayr, Paul
1661990 1832 0
1689916 1832 18 Xem chi tiết
1612824 1832 29 Xem chi tiết
T
Tokalic, Josef
1633058 1832 0
W
Wassermair, Rudolf
1647210 1832 0
1633570 1832 5 Xem chi tiết
1614134 1831 33 Xem chi tiết
1623850 1831 30 Xem chi tiết
1611097 1831 5 Xem chi tiết
1660900 1831 433 Xem chi tiết
L
Lernbeiss, Gerhard
1668153 1831 0
1625497 1831 1 Xem chi tiết
N
Neuwirth, Peter
1647199 1831 0
O
Oehlinger, Markus
1627899 1831 0
R
Radike, Michael
1674030 1831 0
G
Goeschke, Elias Cedric
1675958 1830 0
1624628 1830 2 Xem chi tiết
Z
Zeiler, Herbert
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
6
M
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
29
T
Tokalic, Josef
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
0
W
Wassermair, Rudolf
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
433
L
Lernbeiss, Gerhard
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
1
N
Neuwirth, Peter
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
O
Oehlinger, Markus
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
R
Radike, Michael
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
G
Goeschke, Elias Cedric
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
2