AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1625853 1837 150 Xem chi tiết
S
Sonnbichler, Oliver
1645757 1837 0
B
Bobic, Igor
1637304 1836 0
D
Detzlhofer, Engelbert
1632787 1836 0
1645013 1836 15 Xem chi tiết
1623346 1836 14 Xem chi tiết
K
Kummer, Michael
1635980 1836 0
O
Oberdammer, Tim
1676610 1836 0
1616781 1836 7 Xem chi tiết
1625675 1836 11 Xem chi tiết
S
Stadlbauer, Maximilian
1666517 1836 0
S
Szewczyk, Mateusz
1684698 1836 0
H
Haitzer, Thomas
1622072 1835 0
1618024 1835 107 Xem chi tiết
1625780 1835 7 Xem chi tiết
P
Peraus, Gerald
1645692 1835 0
1649027 1835 315 Xem chi tiết
R
Rak, Monika
1698923 1835 0
1635123 1835 2 Xem chi tiết
1618881 1835 30 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
150
S
Sonnbichler, Oliver
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
B
Bobic, Igor
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
D
Detzlhofer, Engelbert
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
14
K
Kummer, Michael
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
O
Oberdammer, Tim
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
11
S
Stadlbauer, Maximilian
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
S
Szewczyk, Mateusz
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
H
Haitzer, Thomas
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
107
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
7
P
Peraus, Gerald
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
315
R
Rak, Monika
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
30