AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Williams, Masaki
3243052 1612 0
Z
Zhang, Zhao Xi
3255506 1612 0
3205860 1611 3 Xem chi tiết
B
Banks, Sam
3277003 1611 0
C
Cornelius, Mitchell
3272478 1611 0
C
Curtain, Joseph
3229483 1611 0
3276627 1611 1 Xem chi tiết
3207870 CM 1611 88 Xem chi tiết
3214648 1611 3 Xem chi tiết
M
Matijas, Dejan
3242838 1611 0
3206610 1611 70 Xem chi tiết
O
Omana, Harvey
573003549 1611 0
P
Porteus, Grant
3265862 1611 0
R
Rara, Henry
3290271 1611 0
S
Shachar, Itay
3262693 1611 0
T
Tan, David
3298884 1611 0
W
Ware, Lucas
3274241 1611 0
C
Chauhan, Suryansh
3254887 1610 0
3250580 1610 12 Xem chi tiết
H
Hawkins, Colm
3231046 1610 0
W
Williams, Masaki
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Z
Zhang, Zhao Xi
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
3
B
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
C
Cornelius, Mitchell
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
C
Curtain, Joseph
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
88
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
3
M
Matijas, Dejan
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
70
O
Omana, Harvey
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
P
Porteus, Grant
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
R
Rara, Henry
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
S
Shachar, Itay
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
W
Ware, Lucas
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
C
Chauhan, Suryansh
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
12
H
Hawkins, Colm
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0