AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lee, Juno
3258637 1604 0
S
Sloan, Remy
3287572 1604 0
S
Sostaric, Leon
3249824 1604 0
Y
Yin, Ares
311111820 1604 0
C
Chauhan, Annay
3257690 1603 0
D
Duker, Craig
3242684 1603 0
E
Esmonde, David
3218899 1603 0
G
Gan, Alvis
3285820 1603 0
G
Glukhikh, Evgeny
3283003 1603 0
G
Gould, Euan
573005835 1603 0
H
Harper, David J
3244300 1603 0
K
Keaveney-Jones, Fynnigan Joseph
311111169 1603 0
3288676 1603 12 Xem chi tiết
T
Tod, Andrew
573001554 1603 0
3252396 1603 47 Xem chi tiết
3242196 1602 8 Xem chi tiết
3262189 1602 3 Xem chi tiết
3252248 1602 15 Xem chi tiết
L
Leung, Anthony
573003204 1602 0
3235815 1602 2 Xem chi tiết
L
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
S
Sloan, Remy
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
S
Sostaric, Leon
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
C
Chauhan, Annay
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
D
Duker, Craig
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
E
Esmonde, David
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
G
Glukhikh, Evgeny
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
H
Harper, David J
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
K
Keaveney-Jones, Fynnigan Joseph
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
12
T
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
15
L
Leung, Anthony
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
2