AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kelly, Luke
3230759 1599 0
M
McIntyre, Charlie
3227502 1599 0
R
Radford, Kristian
3251985 1599 0
3295265 1599 10 Xem chi tiết
3272702 1599 1 Xem chi tiết
B
Bibby, Dalton
3273725 1598 0
B
Biju, Steve
366107990 1598 0
3205460 1598 8 Xem chi tiết
H
Harvey, David
3240843 1598 0
3276198 1598 43 Xem chi tiết
M
Marsh, Rhys
3282910 1598 0
N
Nabulsi, Junayd
3281310 1598 0
N
Nguyen, Andy
3265056 1598 0
P
Pass, Tony
3276988 1598 0
S
Stansfield, Bradley
3292177 1598 0
3275248 1598 1 Xem chi tiết
V
Vijay, Ayaansh
3278298 1598 0
W
Wei, Andrew
3265277 1598 0
3277631 1598 1 Xem chi tiết
A
Alfredson, Joshua
3243982 1597 0
K
Kelly, Luke
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
M
McIntyre, Charlie
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
R
Radford, Kristian
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
1
B
Bibby, Dalton
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
8
H
Harvey, David
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
43
M
Marsh, Rhys
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
N
Nabulsi, Junayd
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
N
Nguyen, Andy
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
S
Stansfield, Bradley
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
1
V
Vijay, Ayaansh
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
W
Wei, Andrew
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
1
A
Alfredson, Joshua
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0