AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bulbeck, David
3282678 1607 0
C
Chandrakumaran, Lemuel
3227430 1607 0
C
Clarkson, Zayne
3249964 1607 0
K
Kwok, Emma
4317505 1607 0
3218376 1607 7 Xem chi tiết
3265595 1607 9 Xem chi tiết
T
Tiqui, Norrie
3248577 1607 0
3261344 1607 7 Xem chi tiết
W
Ware, Lucas
3274241 1607 0
3285561 1607 3 Xem chi tiết
B
Bala, Cesar
3248046 1606 0
B
Bhadrapura, Vismay
573003263 1606 0
3240363 1606 301 Xem chi tiết
3239519 1606 3 Xem chi tiết
D
Dixon, Alex
3271080 1606 0
G
Graham, Zachary
3267199 1606 0
G
Gu, Dennis
3226611 1606 0
K
King, Mark
573000469 1606 0
3229645 1606 1 Xem chi tiết
M
Mills, Jayden
3262057 1606 0
B
Bulbeck, David
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
C
Chandrakumaran, Lemuel
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
C
Clarkson, Zayne
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
9
T
Tiqui, Norrie
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
7
W
Ware, Lucas
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
3
B
Bala, Cesar
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
B
Bhadrapura, Vismay
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
301
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
3
D
Dixon, Alex
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
G
Graham, Zachary
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
1
M
Mills, Jayden
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0