AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Na, Aidan
3279502 1606 0
3260453 1606 1 Xem chi tiết
P
Perry, Harold
3235840 1606 0
R
Ross, Leo
3261590 1606 0
S
Sun, Dejun
3252353 1606 0
3287475 1606 2 Xem chi tiết
B
Balaji, Sai Sivesh
3286258 1605 0
3204685 1605 174 Xem chi tiết
C
Clouston, Magnus
3293122 1605 0
H
Herrera Roman, Italo
3259609 1605 0
H
Hilangkovan, Sreeram
3244717 1605 0
M
Mathew, Shanto
3230988 1605 0
3233006 1605 10 Xem chi tiết
P
Ponza, Maxwell
3262367 1605 0
R
Reichel, Max
3268047 1605 0
S
Sridhar, Aditya
3299430 1605 0
W
Wells, Susanne
3229378 1605 0
3256340 1604 11 Xem chi tiết
3221148 1604 53 Xem chi tiết
H
Hill, Nathan
3298310 1604 0
N
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
1
P
Perry, Harold
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
2
B
Balaji, Sai Sivesh
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
174
C
Clouston, Magnus
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
H
Herrera Roman, Italo
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
H
Hilangkovan, Sreeram
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
M
Mathew, Shanto
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
10
P
Ponza, Maxwell
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
R
Reichel, Max
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
S
Sridhar, Aditya
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
W
Wells, Susanne
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
53
H
Hill, Nathan
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0