AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Renaud, Christopher
3296318 1612 0
3274489 1612 18 Xem chi tiết
W
Williams, Masaki
3243052 1612 0
3274497 1612 6 Xem chi tiết
Y
Yendru, Srikrishna
3262952 1612 0
Z
Zhang, Zhao Xi
3255506 1612 0
3205860 1611 3 Xem chi tiết
B
Banks, Sam
3277003 1611 0
B
Barnes, Rossi
3256774 1611 0
C
Cornelius, Mitchell
3272478 1611 0
C
Curtain, Joseph
3229483 1611 0
3276627 1611 1 Xem chi tiết
3207870 CM 1611 88 Xem chi tiết
3214648 1611 3 Xem chi tiết
M
Matijas, Dejan
3242838 1611 0
3206610 1611 70 Xem chi tiết
R
Rara, Henry
3290271 1611 0
S
Shachar, Itay
3262693 1611 0
S
Spriggs, Harvey
3289974 1611 0
C
Chauhan, Suryansh
3254887 1610 0
R
Renaud, Christopher
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
18
W
Williams, Masaki
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
6
Y
Yendru, Srikrishna
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Z
Zhang, Zhao Xi
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
3
B
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
B
Barnes, Rossi
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
C
Cornelius, Mitchell
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
C
Curtain, Joseph
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
88
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
3
M
Matijas, Dejan
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
70
R
Rara, Henry
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
S
Shachar, Itay
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
S
Spriggs, Harvey
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
C
Chauhan, Suryansh
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0