AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3276538 1615 3 Xem chi tiết
3225704 1615 3 Xem chi tiết
3258602 1615 8 Xem chi tiết
D
Dunn, Lachlan
3257800 1615 0
L
Lawson, Morgan
3274314 1615 0
3202410 1615 3 Xem chi tiết
M
Malik, Faaiz
3259641 1615 0
O
O`reilly, Jack
3235203 1615 0
P
Puccetti, Ryan
3259978 1615 0
R
Reitano, Christian
3276406 1615 0
S
Shen, Eric
3265102 1615 0
S
Surace, Christopher
3233499 1615 0
W
Wang, Haowei
3242269 1615 0
X
Xiong, Jacky
3280209 1615 0
3249565 1615 9 Xem chi tiết
B
Blackburn, Roger
3267237 1614 0
H
Horsfield, Lachlan
3256820 1614 0
K
Karthik, Shriya
3235300 1614 0
L
Lim, Jeric
573000558 1614 0
L
Linke, Brendan
3260640 1614 0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
8
D
Dunn, Lachlan
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
L
Lawson, Morgan
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
3
M
Malik, Faaiz
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
O
O`reilly, Jack
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
P
Puccetti, Ryan
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
R
Reitano, Christian
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
S
Surace, Christopher
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Haowei
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
X
Xiong, Jacky
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
9
B
Blackburn, Roger
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
H
Horsfield, Lachlan
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
K
Karthik, Shriya
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
L
Linke, Brendan
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0