AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Macdonald, Harrison
3263355 1614 0
558046291 1614 2 Xem chi tiết
V
Van Noy-March, Christopher
3253970 1614 0
3262774 1614 1 Xem chi tiết
3276813 1613 2 Xem chi tiết
3263010 1613 12 Xem chi tiết
3217884 1613 3 Xem chi tiết
G
Gupta, Anoushka
3243192 1613 0
H
Huang, David
3256090 1613 0
3272290 1613 19 Xem chi tiết
3211444 1613 30 Xem chi tiết
O
Ong, Joshua
3248380 1613 0
3291863 1613 1 Xem chi tiết
W
Wong, Jacob
3249093 1613 0
C
Connell, Brian
3250180 1612 0
H
Hondrokostas, Kon
3223922 1612 0
3207366 1612 8 Xem chi tiết
L
Lim, Neiss
3241866 1612 0
3263894 1612 2 Xem chi tiết
Q
Quesada, Eddie
3220052 1612 0
M
Macdonald, Harrison
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
2
V
Van Noy-March, Christopher
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
3
G
Gupta, Anoushka
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
H
Huang, David
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
30
O
Ong, Joshua
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
1
W
Wong, Jacob
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
C
Connell, Brian
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
H
Hondrokostas, Kon
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
8
L
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
2
Q
Quesada, Eddie
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0