ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Basha, Gezmir
4703545 0 0
B
Baxhija, Arion
4711548 0 0
B
Bega, Ergi
4711661 0 0
B
Begaj, Agron
4700473 0 0
B
Begotaraj, Eden
4712331 0 0
B
Begu, Lirim
4713257 0 0
B
Behri, Zejd
4711947 0 0
B
Bekteshi, Daniel
4703960 0 0
B
Bekteshi, Rubin
4703979 0 0
B
Benchea, Darius
4707443 0 0
B
Benchea, Dionis
4707435 0 0
B
Bengu, Vladimir
4703065 0 0
B
Benja, Etien
4713940 0 0
B
Beqi, Gjeke
4707486 0 0
B
Beqiri, Ajan
4711920 0 0
B
Beqiri, Erdion
4706790 0 0
B
Beqo, Eljo
4714253 0 0
B
Berdica, Aimir
4713958 0 0
B
Bezhani, Ilirjana
4711530 0 0
B
Bezhani, Mabel
4711564 0 0
B
Basha, Gezmir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baxhija, Arion
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Begaj, Agron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Begotaraj, Eden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Begu, Lirim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Behri, Zejd
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bekteshi, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bekteshi, Rubin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Benchea, Darius
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Benchea, Dionis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bengu, Vladimir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Benja, Etien
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Beqi, Gjeke
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Beqiri, Ajan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Beqiri, Erdion
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berdica, Aimir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bezhani, Ilirjana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bezhani, Mabel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0