ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bajrami, Ymer
4708822 0 0
B
Baka, Dart
4709101 0 0
B
Bakalli, Dilber
4708512 0 0
B
Bakalli, Vanesa
4709667 0 0
B
Bakiri, Redi
4707770 0 0
4709217 0 10 Xem chi tiết
B
Ballolli, Abel
4713818 0 0
B
Banushi, Plato
4711165 0 0
B
Baraku, Jasin
4703952 0 0
B
Baraku, Raid
4703782 0 0
B
Baraliu, Bleron
4713044 0 0
B
Barbullushi, Arjan
4707559 0 0
B
Barbullushi, Rezon
4708393 0 0
4711181 0 1 Xem chi tiết
B
Bardhi, Klevist
4712170 0 0
B
Bardhi, Osman
4704088 0 0
B
Bardhoshi, Aleksander
4706722 0 0
B
Basha, Gezmir
4703545 0 0
B
Baxhija, Arion
4711548 0 0
B
Bega, Ergi
4711661 0 0
B
Bajrami, Ymer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bakalli, Dilber
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bakalli, Vanesa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bakiri, Redi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
10
B
Ballolli, Abel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Banushi, Plato
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baraku, Jasin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baraku, Raid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baraliu, Bleron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Barbullushi, Arjan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Barbullushi, Rezon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
B
Bardhi, Klevist
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bardhi, Osman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bardhoshi, Aleksander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Basha, Gezmir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baxhija, Arion
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0