ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Avdylaj, Drini
4708180 0 0
A
Azisllari, Idaet
4711408 0 0
A
Azo, Junis
4707788 0 0
B
Babamusta, Alban
4706625 0 0
B
Babamusta, Daniel
4710444 0 0
B
Babamusta, Drinius
4710843 0 0
B
Babi, Konstandinos
4712056 0 0
B
Bagatir, Mehmet Akif
4710932 0 0
B
Bahadir, Akif
4704894 0 0
B
Bahillari, Noel
4704380 0 0
B
Baho, Drin
4711025 0 0
B
Baho, Edon
4711033 0 0
B
Baholli, Leon
4713931 0 0
B
Bajraktari, Ajmar
4711955 0 0
B
Bajraktari, Bjorn
4711106 0 0
B
Bajraktari, Drin
4711521 0 0
B
Bajraktari, Edmond
4713664 0 0
B
Bajraktari, Erik
4711599 0 0
B
Bajraktari, Pranvera
4710142 0 0
B
Bajrami, Bajram
4700201 0 0
A
Avdylaj, Drini
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Azisllari, Idaet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babamusta, Alban
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babamusta, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babamusta, Drinius
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babi, Konstandinos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bagatir, Mehmet Akif
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bahadir, Akif
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bahillari, Noel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baholli, Leon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bajraktari, Ajmar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bajraktari, Bjorn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bajraktari, Drin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bajraktari, Edmond
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bajraktari, Erik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bajraktari, Pranvera
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bajrami, Bajram
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0