ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Borici, Enio
4713745 0 0
B
Borici, Erkam
4710649 0 0
B
Borova, Pandi
4704959 0 0
B
Brahi, Everest
4702590 0 0
B
Brahimataj, Almat
4713419 0 0
B
Brahimi, Regan
4710576 0 0
B
Brahja, Kevin
4713699 0 0
B
Braho, Adiol
4713389 0 0
B
Brakaj, Ann-Lise
4702727 0 0
B
Brami, Renato
4709497 0 0
B
Bramka, Drilona
4704509 0 0
B
Brisku, Lenart
4710991 0 0
B
Bucpapaj, Besmir
4706528 0 0
B
Budina, Daniel
4706862 0 0
B
Budini, Etmond
4705394 0 0
B
Budlla, Sokol
4702212 0 0
B
Burgjia, Eno
4712919 0 0
B
Bushati, Arben
4703049 0 0
B
Buxhuku, Arber
4712404 0 0
B
Buzra, Kreshnik
4701747 0 0
B
Borici, Enio
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Borici, Erkam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Borova, Pandi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brahi, Everest
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brahimataj, Almat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brahimi, Regan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brahja, Kevin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Braho, Adiol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brakaj, Ann-Lise
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brami, Renato
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bramka, Drilona
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brisku, Lenart
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bucpapaj, Besmir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Budina, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Budini, Etmond
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Budlla, Sokol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burgjia, Eno
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bushati, Arben
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buxhuku, Arber
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buzra, Kreshnik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0