ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
chinodyanyama benson
11012994 1929 0
M
Mativenga, Syter
11005165 1927 0
C
Chikwature, Collen
11008920 1925 0
C
CHITANGA KUDZANAI
11028793 1924 0
M
Mhlanga Prosper
11032812 1923 0
M
Mudzamiri, Tatenda
11007362 1921 0
M
Mutipforo, Moses
11002239 1921 0
11004460 1919 9 Xem chi tiết
K
KADOKO SHELTON
11012277 1919 0
M
Malaba, Rickie
11002549 1918 0
M
Mateveke, Prosper
11007354 1917 0
11011564 1917 1 Xem chi tiết
11002123 1916 1 Xem chi tiết
M
Mashukudu, Dennis
11002247 1914 0
M
Muzhingi, Taurai Bless
11006307 1913 0
M
Mangono, Mufaro
11001291 1912 0
C
Chivinda, Dee
11004940 1909 0
M
MACHENGEDZERO IRVINE
11011734 1909 0
11006374 1907 23 Xem chi tiết
11000775 1906 10 Xem chi tiết
C
chinodyanyama benson
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
M
Mativenga, Syter
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
0
C
Chikwature, Collen
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
0
C
CHITANGA KUDZANAI
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0
M
Mhlanga Prosper
Hệ số Elo
1923
Tổng ván đấu
0
M
Mudzamiri, Tatenda
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
M
Mutipforo, Moses
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
9
K
KADOKO SHELTON
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
0
M
Malaba, Rickie
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
M
Mateveke, Prosper
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
1
M
Mashukudu, Dennis
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
0
M
Muzhingi, Taurai Bless
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
0
M
Mangono, Mufaro
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
C
Chivinda, Dee
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
0
M
MACHENGEDZERO IRVINE
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
10