ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
11000457 1953 35 Xem chi tiết
A
Anesu John
11014911 1952 0
J
Jekera, Jeremia
11006587 1950 0
M
Mhizha Keith
11010886 1948 0
11000341 1947 88 Xem chi tiết
C
Chimhungwe, Shephered
11002220 1947 0
M
Mabhiza, Nigel
11002492 1946 0
C
Chayamiti, Vasco
11005050 1945 0
11005068 1945 1 Xem chi tiết
11011564 1945 1 Xem chi tiết
M
Moyo Blessing
11010673 1945 0
11001216 FM 1944 24 Xem chi tiết
M
machengedzero tafadzwa alms
11012960 1944 0
11001739 1939 24 Xem chi tiết
D
Dzinzi, Tafara Paddington
11003740 1935 0
11001852 1934 3 Xem chi tiết
M
MDLONGWA NATHAN
11028165 1933 0
11003669 1932 1 Xem chi tiết
K
Konga, Tapiwa
11006617 1930 0
C
chinodyanyama benson
11012994 1929 0
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
35
A
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
0
J
Jekera, Jeremia
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0
M
Mhizha Keith
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
88
C
Chimhungwe, Shephered
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
M
Mabhiza, Nigel
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
C
Chayamiti, Vasco
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
1
M
Moyo Blessing
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
24
M
machengedzero tafadzwa alms
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
24
D
Dzinzi, Tafara Paddington
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
3
M
MDLONGWA NATHAN
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
1
K
Konga, Tapiwa
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
C
chinodyanyama benson
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0