ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
11001879 2020 3 Xem chi tiết
H
Hamandishe, Farai
11003871 2005 0
11011033 2002 1 Xem chi tiết
11004991 2002 9 Xem chi tiết
B
Banenkosi Ndiweni
11016051 1997 0
M
Murasiranwa, Blessing
11004371 1993 0
11011009 1991 3 Xem chi tiết
11004770 1990 1 Xem chi tiết
11001860 1984 1 Xem chi tiết
M
Masimba, Anesu
11002271 1978 0
N
Norest Bhebhe
11022779 1970 0
H
HEATH DARARE
11025719 1968 0
M
Munashe Ziome
11001895 1966 0
M
Mukoviya, Terrance
11004428 1963 0
11012315 1962 9 Xem chi tiết
11016191 1962 1 Xem chi tiết
R
RABVU EMMANUEL
11011823 1961 0
11002301 1961 42 Xem chi tiết
M
Moyo Blessing
11010673 1960 0
R
Rukara Tapiwa
11014857 1960 0
Hệ số Elo
2020
Tổng ván đấu
3
H
Hamandishe, Farai
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2002
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2002
Tổng ván đấu
9
B
Banenkosi Ndiweni
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
0
M
Murasiranwa, Blessing
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
1
M
Masimba, Anesu
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
N
Norest Bhebhe
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
0
H
HEATH DARARE
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
M
Munashe Ziome
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
M
Mukoviya, Terrance
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
1
R
RABVU EMMANUEL
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
42
M
Moyo Blessing
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
R
Rukara Tapiwa
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0