ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mondiwa, Moses
11002611 2034 0
11001879 2020 3 Xem chi tiết
H
Hamandishe, Farai
11003871 2013 0
11011009 2007 3 Xem chi tiết
11011033 2002 1 Xem chi tiết
11009950 2000 9 Xem chi tiết
B
Banenkosi Ndiweni
11016051 1997 0
M
Murasiranwa, Blessing
11004371 1993 0
11004770 1990 1 Xem chi tiết
11001860 1984 1 Xem chi tiết
M
Muririma, Mugove
11004614 1984 0
M
Masimba, Anesu
11002271 1978 0
M
Moyo Blessing
11010673 1977 0
N
Norest Bhebhe
11022779 1976 0
H
HEATH DARARE
11025719 1968 0
M
Munashe Ziome
11001895 1966 0
M
Mukoviya, Terrance
11004428 1963 0
11016191 1963 1 Xem chi tiết
11012315 1962 9 Xem chi tiết
R
RABVU EMMANUEL
11011823 1961 0
M
Mondiwa, Moses
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2020
Tổng ván đấu
3
H
Hamandishe, Farai
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2007
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2002
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2000
Tổng ván đấu
9
B
Banenkosi Ndiweni
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
0
M
Murasiranwa, Blessing
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
1
M
Muririma, Mugove
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
0
M
Masimba, Anesu
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
M
Moyo Blessing
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
0
N
Norest Bhebhe
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
0
H
HEATH DARARE
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
M
Munashe Ziome
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
M
Mukoviya, Terrance
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
9
R
RABVU EMMANUEL
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
0