ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shora, Elvis
11002816 1641 0
D
Dumbura, Michael
15202631 1639 0
P
Pumuyo, Bridget
11002298 1639 0
Z
ZHAWAWO DA-SILVA
11028831 1637 0
M
Madaka, Tadiwanashe
11003146 1636 0
11008458 1635 1 Xem chi tiết
M
Marima Arnold
11020148 1635 0
M
Mayire Prosper
11010290 1635 0
11019115 1635 3 Xem chi tiết
11001208 1634 19 Xem chi tiết
S
Sibanda, Patrice
11002352 1634 0
M
MAISIRI ASHLEY
11031662 1633 0
N
NEVER SIMBARASHE MANDIZODZA
11015799 1633 0
T
TORIRO GIVEUS
11012587 1633 0
C
CHIBANDA LEON
11037466 1632 0
B
Brandon Mukandi
11022914 1631 0
P
Prince Mwera
11020598 1630 0
S
Sangwani Chrispen
11029900 1630 0
T
Tafadzwa Rufaro Muriro
11008431 1629 0
T
Tititi Tapiwa
11029846 1629 0
S
Shora, Elvis
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
D
Dumbura, Michael
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
P
Pumuyo, Bridget
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Z
ZHAWAWO DA-SILVA
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
M
Madaka, Tadiwanashe
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
1
M
Marima Arnold
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
M
Mayire Prosper
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
19
S
Sibanda, Patrice
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
M
MAISIRI ASHLEY
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
N
NEVER SIMBARASHE MANDIZODZA
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
T
TORIRO GIVEUS
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
C
CHIBANDA LEON
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
B
Brandon Mukandi
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
P
Prince Mwera
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
S
Sangwani Chrispen
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
T
Tafadzwa Rufaro Muriro
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
T
Tititi Tapiwa
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0