ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
CHIDAWANYIKA TINASHE
11034530 1613 0
M
MTEMBO KELVIN
11037881 1613 0
M
Mundondo, Maniche
11018496 1613 0
K
Kunaka, Tawananyasha
11004339 1611 0
M
Mabariza Emmanuel
11020539 1610 0
M
Mupasi Christopher Munashe
11036460 1610 0
N
NECHITIMA NYASHA
11034130 1610 0
M
MAKWIRANZOU MICHAEL
11029170 1609 0
11005556 1609 2 Xem chi tiết
T
Tukunyuku Tendai Micky
11029838 1609 0
W
WASARIREVHU SHERPARD
11037822 1609 0
C
Carradine Garanganga
11033223 1608 0
E
ENERST MUTUNAMI
11015322 1608 0
C
CHAMBOKO INNOCENT
11029560 1607 0
S
Sibanda, Sandisiwe
11006064 1607 0
11003219 1606 1 Xem chi tiết
C
Chinounda Washington
11014946 1605 0
T
Thabani Dube
11016604 1605 0
C
CHANYEKA DARYL
11028505 1604 0
T
Takudzwa tsvetu
11019344 1604 0
C
CHIDAWANYIKA TINASHE
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
M
MTEMBO KELVIN
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
M
Mundondo, Maniche
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
K
Kunaka, Tawananyasha
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
M
Mabariza Emmanuel
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
M
Mupasi Christopher Munashe
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
N
NECHITIMA NYASHA
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
M
MAKWIRANZOU MICHAEL
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
2
T
Tukunyuku Tendai Micky
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
W
WASARIREVHU SHERPARD
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
C
Carradine Garanganga
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
E
ENERST MUTUNAMI
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
C
CHAMBOKO INNOCENT
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
S
Sibanda, Sandisiwe
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
1
C
Chinounda Washington
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
T
Thabani Dube
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
C
CHANYEKA DARYL
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
T
Takudzwa tsvetu
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0