ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
MUTSATSA VICTOR TAKUNDA
11037555 1651 0
M
Matthew Kaverenga
11016485 1651 0
11032766 1650 10 Xem chi tiết
T
TYLER BWALYA KONI
11008172 1649 0
M
Mothabi, Walter
11009071 1648 0
M
Muwi Ashdon
11010142 1648 0
Z
Zimbili, Panashe
11003090 1648 0
Z
Zivanomoyo, Loveness
11004142 1648 0
C
Chiwara, Makanaka
11003529 1647 0
K
Kufeni, Tanatswa
11005351 1647 0
N
Nigel Chimanikire
11031310 1647 0
P
Pondo, Tatenda
11004541 1647 0
11000597 1645 6 Xem chi tiết
N
NCUBE BRENDON
11012544 1645 0
J
JACOB AUDREY
11037709 1644 0
M
Mukonoweshuro, Ernest
11007370 1644 0
D
Dube, Ropafadzo
11004126 1642 0
11000090 1642 49 Xem chi tiết
M
Mbonisi Gamaliel Mbiba
11009241 1642 0
M
Mhlanga, Matthew
11004207 1641 0
M
MUTSATSA VICTOR TAKUNDA
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
M
Matthew Kaverenga
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
10
T
TYLER BWALYA KONI
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
M
Mothabi, Walter
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Z
Zimbili, Panashe
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Z
Zivanomoyo, Loveness
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
C
Chiwara, Makanaka
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
K
Kufeni, Tanatswa
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
N
Nigel Chimanikire
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
P
Pondo, Tatenda
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
6
N
NCUBE BRENDON
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
J
JACOB AUDREY
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
M
Mukonoweshuro, Ernest
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
D
Dube, Ropafadzo
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
49
M
Mbonisi Gamaliel Mbiba
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
M
Mhlanga, Matthew
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0