ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
TARUVINGA FORTUNE
11025751 0 0
T
TARUVINGA LEANDER
11030690 0 0
T
TARUVINGA VICTORIA
11023147 0 0
T
TASHAYA FLORENCE
11026006 0 0
T
TASIMUDZIRWA MANGOMBE
11022388 0 0
T
TATENDA HENRY HUMBE
11015306 0 0
T
TAVENHAVE ENOCK
11028319 0 0
T
TAVONGA MASHAVIRE
11021616 0 0
T
TAWANA BUTAU
11021772 0 0
T
TAWODZERA PRINCESS
11034122 0 0
T
TAWONA PURAZI
11021217 0 0
T
TEMBO CHENGETAI
11027320 0 0
T
TENDAI ZIMBANDU
11016868 0 0
T
TENDEPI SIMBARASHE
11029242 0 0
T
TENDERE TENDAI
11031913 0 0
T
TENESI GIFT
11034181 0 0
T
TENGENDE ELIZABETH
11027347 0 0
T
TENGENDE RUMBIDZAI
11027339 0 0
T
THANDO LWANDILE NDLOVU
11008164 0 0
T
THEBE BAKHE
11028602 0 0
T
TARUVINGA FORTUNE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TARUVINGA LEANDER
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TARUVINGA VICTORIA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TASHAYA FLORENCE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TASIMUDZIRWA MANGOMBE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TATENDA HENRY HUMBE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAVENHAVE ENOCK
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAVONGA MASHAVIRE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAWANA BUTAU
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAWODZERA PRINCESS
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAWONA PURAZI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TEMBO CHENGETAI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TENDAI ZIMBANDU
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TENDEPI SIMBARASHE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TENDERE TENDAI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TENGENDE ELIZABETH
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TENGENDE RUMBIDZAI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
THANDO LWANDILE NDLOVU
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0