ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
TAKUNDA E MUKWEWA
11019468 0 0
T
TAKUNDA MPINGA
11021705 0 0
T
TAKUNDA RANGA
11021411 0 0
T
TAMIRANASHE HOVE
11021799 0 0
T
TANAKA ALVIN
11030500 0 0
T
TANAKA WESLEY
11012722 0 0
T
TANATSWA KAGANDE
11022469 0 0
T
TANATSWA MUDZIVIRI
11022116 0 0
T
TANYARADZWA MUVUNGANI
11021551 0 0
T
TAO YOUJUN
11034300 0 0
T
TAPAMBWA RURAMAI
11031522 0 0
T
TAPFUMA NYASHADZASHE
11012692 0 0
T
TAPFUMANEYI TINOFARA
11034521 0 0
T
TAPIWANASHE MADZIRO
11021870 0 0
T
TAREMBA TINASHE
11025913 0 0
T
TARIRO NANGATI
11008318 0 0
T
TARIRO ZENDERA
11021780 0 0
T
TARUPIHWA, EDZAYI
11009608 0 0
T
TARUVINGA DEVINE
11025506 0 0
T
TARUVINGA FAITH
11025727 0 0
T
TAKUNDA E MUKWEWA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAKUNDA MPINGA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAKUNDA RANGA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAMIRANASHE HOVE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TANAKA ALVIN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TANAKA WESLEY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TANATSWA KAGANDE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TANATSWA MUDZIVIRI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TANYARADZWA MUVUNGANI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAPAMBWA RURAMAI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAPFUMA NYASHADZASHE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAPFUMANEYI TINOFARA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAPIWANASHE MADZIRO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TAREMBA TINASHE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TARIRO NANGATI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TARIRO ZENDERA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TARUPIHWA, EDZAYI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TARUVINGA DEVINE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TARUVINGA FAITH
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0