ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
TOMU HILDA
11026570 0 0
T
TOPODZI ADELAIDE NDAIZIVEI
11034831 0 0
T
TOTA JOEL
11030755 0 0
T
TOVIMBANASHE SIMBA
11026626 0 0
T
TROY MAFOTI
11021365 0 0
T
TRUST RUTAYA
11015853 0 0
T
TSHUMA NKANYISO
11033703 0 0
T
TSIMBA JEPHTAH
11034661 0 0
T
TUNGWARARA CAMILIA
11029080 0 0
T
TWAIBU GIFT
11025352 0 0
T
Tadana Shauna Mariti
11031050 0 0
T
Tadisa Mutsambi
11021098 0 0
T
Tadiwa Dzaramba
11020890 0 0
T
Tadiwa Kadzunge
11019085 0 0
T
Tadiwa Rukara
11013230 0 0
T
Tadiwanashe Masocha
11033002 0 0
T
Tadiwanashe Undani
11019360 0 0
T
Tafadzwa Makoni
11032839 0 0
T
Tafadzwa, Banda
11008032 0 0
T
Tafireyi, Strive
11036150 0 0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TOPODZI ADELAIDE NDAIZIVEI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TOVIMBANASHE SIMBA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TRUST RUTAYA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TSHUMA NKANYISO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TSIMBA JEPHTAH
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
TUNGWARARA CAMILIA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadana Shauna Mariti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadisa Mutsambi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadiwa Dzaramba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadiwa Kadzunge
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadiwa Rukara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadiwanashe Masocha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadiwanashe Undani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tafadzwa Makoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tafadzwa, Banda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tafireyi, Strive
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0