ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
MAWOYO CULVER
11007974 0 0
M
MAYEKA BARNABAS
11026898 0 0
M
MAZANA KUDZAI
11024763 0 0
M
MAZIOFA TAKUDZWA
11030658 0 0
M
MAZURU JOEL BUSANI
11034564 0 0
M
MAZVITA NYEMBA
11024950 0 0
M
MBANO TARIRO
11033398 0 0
M
MBEDZI CHRIS
11024143 0 0
M
MBEDZI LUCIANO CASSIDY
11033290 0 0
M
MBERENGWA RUTH
11025115 0 0
M
MBWERA EDWARD T
11034491 0 0
M
MCKENZI MIKIWE
11025514 0 0
M
MDLAUZO SHYLET
11029331 0 0
M
MEDZANI TENDAI
11026880 0 0
M
MFIRI SIMONE
11012188 0 0
M
MHANDU OBERT
11012501 0 0
M
MHEREMBI GRACE
11029102 0 0
M
MHGUABI JEREKIAS
11025700 0 0
M
MHIKE VINCENT
11034939 0 0
M
MHLAMBO JEFFERSON
11025468 0 0
M
MAWOYO CULVER
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAYEKA BARNABAS
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAZANA KUDZAI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAZIOFA TAKUDZWA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAZURU JOEL BUSANI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAZVITA NYEMBA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MBANO TARIRO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MBEDZI CHRIS
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MBEDZI LUCIANO CASSIDY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MBERENGWA RUTH
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MBWERA EDWARD T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MCKENZI MIKIWE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MDLAUZO SHYLET
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MEDZANI TENDAI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MFIRI SIMONE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MHANDU OBERT
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MHEREMBI GRACE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MHGUABI JEREKIAS
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MHIKE VINCENT
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MHLAMBO JEFFERSON
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0