ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
MATANDIROTYA SHARON
11027690 0 0
M
MATANGA MUNYARADZI
11023309 0 0
M
MATAVA BELIEVE
11027193 0 0
M
MATEMA TATENDA HOLY
11019662 0 0
M
MATEMBERE TATENDA
11025433 0 0
M
MATINYENYENYA MERYNASH
11027533 0 0
M
MATOLA DARLINGTON
11026120 0 0
M
MATONDO TANATSWA
11029269 0 0
M
MATONGO JESSE
11025905 0 0
M
MATONGO TENDAI
11023279 0 0
M
MATONHODZE GODFREY
11026421 0 0
M
MATORA JONAH
11025441 0 0
M
MATSAMBA JAYDEN
11023252 0 0
M
MATSIYA DANNIE
11026901 0 0
M
MATTHEW CHOTO
11022000 0 0
M
MAVENYIKA MARTIN
11027207 0 0
M
MAVHURA CHRISTOPHER
11023635 0 0
M
MAVUNGANIDZE KUZIVA
11030763 0 0
M
MAWIRE HAPPYMORE
11024569 0 0
M
MAWONE NOTHANDO
11027215 0 0
M
MATANDIROTYA SHARON
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MATANGA MUNYARADZI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MATAVA BELIEVE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MATEMA TATENDA HOLY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MATEMBERE TATENDA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MATINYENYENYA MERYNASH
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MATOLA DARLINGTON
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MATONDO TANATSWA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MATONGO JESSE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MATONGO TENDAI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MATONHODZE GODFREY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MATORA JONAH
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MATSAMBA JAYDEN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MATSIYA DANNIE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MATTHEW CHOTO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAVENYIKA MARTIN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAVHURA CHRISTOPHER
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAVUNGANIDZE KUZIVA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAWIRE HAPPYMORE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MAWONE NOTHANDO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0