ZIM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
MARUZA TINAYE
11034807 0 0
M
MARY JOE
11016426 0 0
M
MASAIRE LWAZI ROSE
11033401 0 0
M
MASHABATU SETH
11031727 0 0
M
MASHAMANDA CRAIG
11025891 0 0
M
MASHANYARE, BENSON
11005653 0 0
M
MASHAVA RICHELLE
11034688 0 0
M
MASHAVA TARWIREI
11023686 0 0
M
MASHAVAVE GEORGE
11023546 0 0
M
MASHAYAMOMBE ISHEANESU
11011769 0 0
M
MASHAYANGOMBE JADEN WENYASHA
11034238 0 0
M
MASHINGAIDZE ANNA
11026910 0 0
M
MASHIRINGWANI SHUMIRAI
11025808 0 0
M
MASHIZHA PLAXEDES
11024054 0 0
M
MASIMBA ANOMHLENGI EMMANUEL
11035560 0 0
M
MASIMBA DAVID
11023333 0 0
M
MASOKA TAKUDZWA
11012498 0 0
M
MASUKU SINENHLANHLA
11028300 0 0
M
MASVOSVE TENSON
11034963 0 0
M
MASWERA MERCY
11023368 0 0
M
MARUZA TINAYE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MASAIRE LWAZI ROSE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MASHABATU SETH
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MASHAMANDA CRAIG
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MASHANYARE, BENSON
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MASHAVA RICHELLE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MASHAVA TARWIREI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MASHAVAVE GEORGE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MASHAYAMOMBE ISHEANESU
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MASHAYANGOMBE JADEN WENYASHA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MASHINGAIDZE ANNA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MASHIRINGWANI SHUMIRAI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MASHIZHA PLAXEDES
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MASIMBA ANOMHLENGI EMMANUEL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MASIMBA DAVID
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MASOKA TAKUDZWA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MASUKU SINENHLANHLA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MASVOSVE TENSON
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MASWERA MERCY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0