ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bwalya Kulelwa
8723559 0 0
B
Bwalya Pythias
8716188 0 0
B
Bwalya Suba
8724881 0 0
B
Bwalya Timothy Mapili
8705534 0 0
B
Bwalya, Ben
8704791 0 0
B
Bwalya, Bibian
8702586 0 0
B
Bwalya, Dax
8700362 0 0
B
Bwalya, Dbabar
8704210 0 0
B
Bwalya, Moses Ntemena
8706891 0 0
B
Bwalya, Naboth
8701342 0 0
B
Bwanga Mike
8725470 0 0
B
Bwanga, Baron
8702594 0 0
B
Bwanga, Luke
8706557 0 0
B
Bwembya Chela
8728151 0 0
B
Bwembya Mulenga
8706034 0 0
B
Bwembya Muyenga
8710988 0 0
B
Bwembya Promise
8733600 0 0
B
Bwembya Stephen
8717761 0 0
B
Bwembya, Francis Chishimba
8704732 0 0
B
Bwembya, Mubanga
8706182 0 0
B
Bwalya Kulelwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwalya Pythias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwalya Suba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwalya Timothy Mapili
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwalya, Ben
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwalya, Bibian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwalya, Dax
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwalya, Dbabar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwalya, Moses Ntemena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwalya, Naboth
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwanga Mike
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwanga, Baron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwanga, Luke
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwembya Chela
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwembya Mulenga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwembya Muyenga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwembya Promise
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwembya Stephen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwembya, Francis Chishimba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwembya, Mubanga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0