ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bwembya Muyenga
8710988 0 0
B
Bwembya Promise
8733600 0 0
B
Bwembya Stephen
8717761 0 0
B
Bwembya, Francis Chishimba
8704732 0 0
B
Bwembya, Mubanga
8706182 0 0
B
Bweupe David
8715521 0 0
B
Bweupe Mapalo
8727830 0 0
B
Bweupe Natasha
8728321 0 0
B
Bwile David
8723869 0 0
B
Byala Lakshit Sreeram
8728780 0 0
C
Caleb Williamsom
8714797 0 0
C
Carrasco Magwandu Eduardo
8730156 0 0
C
Carton Marx Arivazahan
8732302 0 0
C
Chaaba Bright
8710937 0 0
C
Chabala Chola
8729220 0 0
C
Chabala Janet
8732930 0 0
C
Chabala Mumbi
8734780 0 0
C
Chabala Ronald
8733112 0 0
C
Chabala Shadrick
8733104 0 0
C
Chabala, Evans
8706492 0 0
B
Bwembya Muyenga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwembya Promise
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwembya Stephen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwembya, Francis Chishimba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwembya, Mubanga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bweupe David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bweupe Mapalo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bweupe Natasha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwile David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Byala Lakshit Sreeram
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Caleb Williamsom
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Carrasco Magwandu Eduardo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Carton Marx Arivazahan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chaaba Bright
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chabala Chola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chabala Janet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chabala Mumbi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chabala Ronald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chabala Shadrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chabala, Evans
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0