ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Benjamin Mwaba
8710929 0 0
B
Bhadane Shreyas
8734739 0 0
B
Bhagat Krishna
8734372 0 0
B
Bhavya Pandey
8731284 0 0
B
Bhosle Aanya
8726272 0 0
B
Bhosle Pritansh
8727457 0 0
B
Biaise Iranzi
8733708 0 0
B
Bilele Glaudi
8717079 0 0
B
Bizzara Patience
8726949 0 0
B
Blaire Iranzi
8718580 0 0
B
Blessings Mkandawire
8734135 0 0
B
Bobo Bwalya
8721238 0 0
B
Boltaboer Abdulkarim
8717656 0 0
B
Boltaboev Adbulkarim
8719071 0 0
B
Boniface Mumba
8710392 0 0
B
Botha Simon
8707472 0 0
B
Botha, Patrick
8702578 0 0
B
Bots Tasheini
8727651 0 0
B
Bowa Mainza
8730016 0 0
B
Bowa, Chewe
8701580 0 0
B
Benjamin Mwaba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bhadane Shreyas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bhagat Krishna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bhavya Pandey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bhosle Aanya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bhosle Pritansh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Biaise Iranzi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bilele Glaudi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bizzara Patience
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Blaire Iranzi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Blessings Mkandawire
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bobo Bwalya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Boltaboer Abdulkarim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Boltaboev Adbulkarim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Boniface Mumba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Botha Simon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Botha, Patrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bots Tasheini
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bowa Mainza
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bowa, Chewe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0