ZAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sakala, Joseph Z.
8705062 1920 0
C
Chintu Mcfarlen
8719250 1919 0
K
Kalale Collins
8712581 1919 0
Z
Zulu Lottie A.
8718636 1919 0
B
Bangwa Joseph
8724032 1918 0
K
Kalumyana Libanga
8724377 1918 0
C
Chibale Alfred
8708347 1917 0
H
Handema Goodfellow
8707839 1917 0
K
Kabambesha Mike
8714622 1917 0
K
Kosamu Godwin
8708835 1916 0
C
Chitula , Barnabas
8702705 1915 0
M
Melody Mailo
8708258 1915 0
C
Chakaba Emmanuel
8724814 1914 0
K
Kalaluka Richard
8712972 1914 0
T
Tembo Osward 1
8707154 1914 0
A
Akabiwa Akatama
8716390 1912 0
C
Chikomba Martin
8712441 1911 0
J
Jere Jonathan
8714614 1911 0
S
Shamilimo Musongo
8713634 1911 0
C
Chali Craynor
8729123 1910 0
S
Sakala, Joseph Z.
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
C
Chintu Mcfarlen
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
0
K
Kalale Collins
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
0
Z
Zulu Lottie A.
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
0
B
Bangwa Joseph
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
K
Kalumyana Libanga
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
C
Chibale Alfred
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
0
H
Handema Goodfellow
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
0
K
Kabambesha Mike
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
0
K
Kosamu Godwin
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
0
C
Chitula , Barnabas
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
M
Melody Mailo
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
C
Chakaba Emmanuel
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
0
K
Kalaluka Richard
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
0
T
Tembo Osward 1
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
0
A
Akabiwa Akatama
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
C
Chikomba Martin
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
J
Jere Jonathan
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
S
Shamilimo Musongo
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
C
Chali Craynor
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0